control board

Học thuật
Thân thiện
control board

The technician adjusts the settings on the control board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng điều khiển: Một thiết bị hoặc bề mặt phẳng, thường chứa các công tắc, nút bấm, đồng hồ đo hoặc màn hình, được sử dụng để giám sát điều khiển hoạt động của một máy móc, hệ thống hoặc quy trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician carefully monitored the readings on the control board. (Kỹ thuật viên cẩn thận theo dõi các chỉ số trên bảng điều khiển.)
    • The factory's main control board allows operators to manage the entire production line. (Bảng điều khiển chính của nhà máy cho phép các nhà điều hành quản lý toàn bộ dây chuyền sản xuất.)
    • He pressed a sequence of buttons on the control board to start the engine. (Anh ấy nhấn một chuỗi nút trên bảng điều khiển để khởi động động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the control board": đang trực tiếp vận hành bảng điều khiển.
    • The pilot was at the control board during the entire flight. (Phi công đãvị trí bảng điều khiển trong suốt chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Control panel (n): Bảng điều khiển (từ đồng nghĩa thông dụng).
  • Instrument panel (n): Bảng đồng hồ, bảng thiết bị đo (thường dùng trong ô tô, máy bay).
  • Dashboard (n): Bảng điều khiển, bảng đồng hồ (thường dùng cho xe cộ hoặc phần mềm máy tính).
Từ đồng nghĩa
  • Panel: Bảng điều khiển.
  • Console: Bàn điều khiển (thường một khối đứng riêng hoặc tích hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "control board")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "control board")

control board

The technician adjusts the settings on the control board.

Noun
  1. bảng điều khiển

Từ đồng nghĩa